khuyên giáo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi quyên góp tiền bạc, vật chất từ các tín đồ Phật giáo: Hành động của các nhà sư hoặc người theo đạo Phật đi vận động, thuyết phục các tín đồ đóng góp tài chính hoặc hiện vật để phục vụ cho các công việc chung của nhà chùa, như xây dựng, tu sửa chùa chiền, đúc chuông, tô tượng Phật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà sư già đã đi khuyên giáo khắp các làng xóm để gây quỹ trùng tu ngôi chùa cổ.
- Việc khuyên giáo của các phật tử nhằm mục đích xây dựng một ngôi chùa mới cho làng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đi khuyên giáo": cụm từ thường dùng để chỉ hành động cụ thể là đi đến các nơi để vận động, quyên góp.
- Cả năm nay, sư trụ trì đã đi khuyên giáo khắp nơi để chuẩn bị kinh phí đúc đại hồng chung.
Biến thể và từ gần giống
- Quyên giáo (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc đi xin (quyên) của các tín đồ để làm việc đạo (giáo). Đây có thể coi là một biến thể hoặc cách nói khác của "khuyên giáo".
- Vận động (động từ): thuyết phục, kêu gọi mọi người cùng làm một việc gì đó (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Quyên góp: xin đóng góp (tiền bạc, vật chất) cho một mục đích chung.
- Vận động quyên góp: kêu gọi, thuyết phục mọi người đóng góp.
Lưu ý
- Từ "khuyên giáo" mang sắc thái trang trọng và chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
- Hành động "khuyên giáo" thường xuất phát từ mục đích thiện nguyện, xây dựng cơ sở vật chất phục vụ cộng đồng tín đồ, không mang nghĩa tiêu cực.
- Nói những người theo Phật giáo đi quyên tiền của tín đồ để làm những việc của nhà chùa như đúc chuông, tô tượng...: Nhà sư đi khuyên giáo để dựng chùa.